Kết Quả Xổ Số TP.HCM

Kết quả xổ số TPHCM luôn được cập nhật kịp thời và chính xác trên ketqua04.org. Người chơi có thể tra cứu đầy đủ các con số trúng thưởng, từ giải đặc biệt đến các giải phụ, giúp theo dõi kết quả hàng ngày dễ dàng. Trang web cũng cung cấp các công cụ thống kê và hỗ trợ soi cầu, giúp nâng cao khả năng dự đoán cho các lần tham gia tiếp theo. Bạn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số TPHCM ngay khi công bố, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào. Truy cập ketqua04.org ngay hôm nay để cập nhật kết quả mới nhất và trải nghiệm tiện ích tra cứu nhanh chóng, chính xác.

KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM - 26/09/2026
Thứ bảy
Ngày: 26/09/2026
XSHCM - Loại vé: 9D7
Giải ĐB
584475
G.1
29156
G.2
48593
G.3
68071
98546
G.4
39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
G.5
9315
G.6
8551
8397
1573
G.7
628
G.8
76
ChụcĐ.Vị
01
13,5
28
3 
46
51,6,9
62
71,3,5,6
82
932,6,7
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM - 21/09/2026
Thứ hai
Ngày: 21/09/2026
XSHCM - Loại vé: 9D2
Giải ĐB
016707
G.1
45022
G.2
33533
G.3
47812
54384
G.4
35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
G.5
9729
G.6
0322
8736
7715
G.7
281
G.8
31
ChụcĐ.Vị
02,7
12,5
20,22,7,9
31,3,4,6
4 
55,9
67
7 
81,4
9 
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM - 19/09/2026
Thứ bảy
Ngày: 19/09/2026
XSHCM - Loại vé: 9C7
Giải ĐB
451013
G.1
01845
G.2
72337
G.3
14942
54389
G.4
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
G.5
5391
G.6
5275
9644
2508
G.7
789
G.8
18
ChụcĐ.Vị
08
13,42,8
2 
33,7,9
42,4,5
5 
682
75
81,92
91
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM - 14/09/2026
Thứ hai
Ngày: 14/09/2026
XSHCM - Loại vé: 9C2
Giải ĐB
293747
G.1
55187
G.2
95090
G.3
82169
79836
G.4
94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
G.5
3699
G.6
0496
4315
5000
G.7
816
G.8
16
ChụcĐ.Vị
002
15,62
2 
33,6
47
582
67,9
70,5
87
90,6,9
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM - 12/09/2026
Thứ bảy
Ngày: 12/09/2026
XSHCM - Loại vé: 9B7
Giải ĐB
269569
G.1
79995
G.2
50557
G.3
95790
38976
G.4
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
G.5
9425
G.6
6584
3651
1496
G.7
722
G.8
17
ChụcĐ.Vị
0 
17
22,5
32,62
4 
51,7
69
76
84,62
902,3,5,6
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM - 07/09/2026
Thứ hai
Ngày: 07/09/2026
XSHCM - Loại vé: 9B2
Giải ĐB
583758
G.1
39707
G.2
16986
G.3
78585
38583
G.4
21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731
G.5
2030
G.6
2187
5865
5399
G.7
028
G.8
05
ChụcĐ.Vị
05,7,8,9
1 
28
30,1
4 
58
64,5
77
81,3,5,6
7
96,9