Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi

Xổ số Quảng Ngãi – Kết quả hôm nay: Theo dõi xổ số Quảng Ngãi chính xác và nhanh chóng. Kết quả được cập nhật hàng tuần vào thứ Sáu, bao gồm giải đặc biệt, giải nhất, giải nhì, giải ba và các giải phụ khác. Người chơi có thể tra cứu trực tiếp trên trang web chính thức hoặc qua các kênh truyền thông để nắm bắt thông tin nhanh nhất.

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi - 10/10/2026
Thứ bảy
Ngày: 10/10/2026
XSQNG
Giải ĐB
308363
G.1
52662
G.2
90352
G.3
28316
11137
G.4
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
G.5
4928
G.6
2734
1841
7937
G.7
274
G.8
70
ChụcĐ.Vị
01
11,2,6
28
34,72
41
52
61,2,3,8
9
702,4
8 
9 
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi - 03/10/2026
Thứ bảy
Ngày: 03/10/2026
XSQNG
Giải ĐB
834136
G.1
69869
G.2
84865
G.3
90229
17835
G.4
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
G.5
5821
G.6
0703
1202
8675
G.7
293
G.8
88
ChụcĐ.Vị
02,3
1 
21,9
33,5,6,7
4 
5 
60,4,5,9
70,5
86,8
93,8
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi - 26/09/2026
Thứ bảy
Ngày: 26/09/2026
XSQNG
Giải ĐB
424087
G.1
00717
G.2
83000
G.3
91692
48175
G.4
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
G.5
5567
G.6
7067
1207
5570
G.7
731
G.8
35
ChụcĐ.Vị
00,7
17,8
2 
31,5
40,3
55
61,72
70,5,7
87
92,4
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi - 19/09/2026
Thứ bảy
Ngày: 19/09/2026
XSQNG
Giải ĐB
159585
G.1
86113
G.2
51019
G.3
20504
73701
G.4
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
G.5
7526
G.6
7806
9198
2937
G.7
236
G.8
11
ChụcĐ.Vị
01,4,5,6
11,3,9
26
36,7
4 
52,5
6 
742
85,6
92,8
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi - 12/09/2026
Thứ bảy
Ngày: 12/09/2026
XSQNG
Giải ĐB
777730
G.1
70058
G.2
42205
G.3
61884
49963
G.4
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
G.5
4830
G.6
9224
9967
9311
G.7
835
G.8
67
ChụcĐ.Vị
04,5,9
11,3
24
303,5
4 
51,8,9
63,72
73
84
9 
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi - 05/09/2026
Thứ bảy
Ngày: 05/09/2026
XSQNG
Giải ĐB
717904
G.1
94983
G.2
87433
G.3
54878
96471
G.4
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
G.5
2176
G.6
4594
2498
4393
G.7
991
G.8
74
ChụcĐ.Vị
042,5
16
2 
33
4 
5 
69
71,4,6,8
9
83
91,32,4,7
8
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi - 29/08/2026
Thứ bảy
Ngày: 29/08/2026
XSQNG
Giải ĐB
813621
G.1
31212
G.2
33785
G.3
47881
97957
G.4
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
G.5
5996
G.6
4847
7585
7600
G.7
462
G.8
35
ChụcĐ.Vị
00,8
122
21
35
42,4,7
52,62,7
62
7 
81,52
96