Kết Quả Xổ Số Quảng Trị

Xổ số Quảng Trị – Kết quả hôm nay: Theo dõi xổ số Quảng Trị nhanh chóng và chính xác. Cập nhật đầy đủ các giải thưởng từ giải đặc biệt, giải nhất đến các giải phụ và khuyến khích. Tham gia xổ số Quảng Trị mỗi tuần để có cơ hội trúng giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng cùng nhiều giải thưởng hấp dẫn khác.

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - 08/10/2026
Thứ năm
Ngày: 08/10/2026
XSQT
Giải ĐB
704417
G.1
65724
G.2
84523
G.3
08779
95691
G.4
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
G.5
6590
G.6
9884
5631
0358
G.7
280
G.8
52
ChụcĐ.Vị
0 
17
23,4
31,2,5,6
4 
52,8
63
702,9
80,4
902,1
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - 01/10/2026
Thứ năm
Ngày: 01/10/2026
XSQT
Giải ĐB
114471
G.1
42669
G.2
16447
G.3
36643
58437
G.4
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
G.5
8143
G.6
1112
0087
9786
G.7
481
G.8
05
ChụcĐ.Vị
05
12
28
34,7
432,7
5 
68,9
71,5,9
81,62,7
98
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - 24/09/2026
Thứ năm
Ngày: 24/09/2026
XSQT
Giải ĐB
662102
G.1
17227
G.2
25740
G.3
83111
05456
G.4
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
G.5
7113
G.6
3925
4587
2116
G.7
169
G.8
03
ChụcĐ.Vị
02,3
11,3,6
22,5,7
31,9
40,3
56
692
77
80,7
9 
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - 17/09/2026
Thứ năm
Ngày: 17/09/2026
XSQT
Giải ĐB
187794
G.1
85307
G.2
03156
G.3
35294
48374
G.4
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
G.5
4904
G.6
6003
0554
3130
G.7
986
G.8
68
ChụcĐ.Vị
03,4,72
1 
26
30
49
54,6
68
74
80,1,6
942,6,8
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - 10/09/2026
Thứ năm
Ngày: 10/09/2026
XSQT
Giải ĐB
428380
G.1
34428
G.2
69918
G.3
47800
19695
G.4
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G.5
7641
G.6
2044
7872
7735
G.7
602
G.8
88
ChụcĐ.Vị
00,2
17,8,9
28
35
41,4
5 
68
70,2,5
80,3,8
95,8
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - 03/09/2026
Thứ năm
Ngày: 03/09/2026
XSQT
Giải ĐB
307385
G.1
41926
G.2
39805
G.3
27407
86734
G.4
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
G.5
8915
G.6
3600
8111
0069
G.7
436
G.8
01
ChụcĐ.Vị
00,1,5,7
11,5
20,6
342,5,62,8
47
5 
69
7 
85
98
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - 27/08/2026
Thứ năm
Ngày: 27/08/2026
XSQT
Giải ĐB
527979
G.1
63740
G.2
66725
G.3
20457
52495
G.4
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
G.5
3874
G.6
6657
6105
3424
G.7
995
G.8
46
ChụcĐ.Vị
05
10
24,5
38,9
40,6
54,72
6 
74,6,9
8 
952,8,9